Dịch

Alden

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Tên riêng của nam giới từ tiếng Anh cổ được chuyển trở lại từ họdanh từ riêngA male given name from Old English transferred back from the surname.
  3. Hòn đảo nhỏ ở đô thị Askvoll, quận Vestland, Na Uydanh từ riêngA small island in Askvoll municipality, Vestland county, Norway.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Hardin, Iowadanh từ riêngA minor city in Hardin County, Iowa.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Thành phố nhỏ ở hạt Rice
  1. Thành phố nhỏ ở hạt Rice, KansasA minor city in Rice County, Kansas.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổEaldwine

Ví dụ

  • 5, 1930 , .

AI