Alden
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên riêng của nam giới từ tiếng Anh cổ được chuyển trở lại từ họdanh từ riêngA male given name from Old English transferred back from the surname.
- Hòn đảo nhỏ ở đô thị Askvoll, quận Vestland, Na Uydanh từ riêngA small island in Askvoll municipality, Vestland county, Norway.
- Thành phố nhỏ ở Quận Hardin, Iowadanh từ riêngA minor city in Hardin County, Iowa.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc Alden12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Thành phố nhỏ ở hạt Rice
- Thành phố nhỏ ở hạt Rice, KansasA minor city in Rice County, Kansas.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổEaldwine
Ví dụ
- 5, 1930 , .