Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AKF
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của acute kidney failure
danh từ
Initialism of acute kidney failure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AKI
ARF
acute kidney injury
acute renal failure
AI
1
Viết tắt của acute kidney failure
1
Viết tắt của acute kidney failure
1
Viết tắt của acute kidney failure