Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AIDS baby
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
eɪ
d
z
ˈ
b
eɪ
.
b
i
/
US
/ˈ
eɪ
d
z
ˈ
b
eɪ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Em bé sinh ra đã bị nhiễm HIV
danh từ
A baby born with an HIV infection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AIDS baby
Dạng gốc
(base form)
AIDS bab
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crack baby
AI
1
Em bé sinh ra đã bị nhiễm HIV
1
Em bé sinh ra đã bị nhiễm HIV
1
Em bé sinh ra đã bị nhiễm HIV