Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AFS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của air force station
danh từ
Initialism of air force station.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AFS
Dạng gốc
(base form)
AFS
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
AFB
AI
1
Viết tắt của air force station
1
Viết tắt của air force station
1
Viết tắt của air force station