AFB
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Căn cứ không quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of air force base.
- Trực khuẩn kháng a-xítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of acid-fast bacillus.
- Thối ấu trùng ác tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of American foulbrood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AFBDạng gốc (base form)
- AFBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Edwards AFBdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ |
| Vandenberg AFBdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc AFBTừ liên quan (related word)