Dịch

AFB

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn cứ không quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of air force base.
  2. Trực khuẩn kháng a-xítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of acid-fast bacillus.
  3. Thối ấu trùng ác tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of American foulbrood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AFBDạng gốc (base form)
  2. AFBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Edwards AFBdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ
Vandenberg AFBdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

cùng gốc AFB

AI