Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ABS brake
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ˈ
b
i
ˈɛ
s
ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Chống bó cứng phanh
danh từ
Antilock brake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ABS brake
Dạng gốc
(base form)
ABS brake
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Đức
Antiblockiersystem
AI
1
Chống bó cứng phanh
1
Chống bó cứng phanh
1
Chống bó cứng phanh