Dịch

ABS brake

danh từ (noun)
US/ˈeɪˈbiˈɛs ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Chống bó cứng phanhdanh từAntilock brake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ABS brakeDạng gốc (base form)
  2. ABS brakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcAntiblockiersystem

AI