Dịch

ABDLer

danh từ (noun)
UK/ˌeɪˌbiːˌdiːˈɛl.ə/US/ˌeɪˌbiːˌdiːˈɛl.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Người tham gia thực hành ABDL; một em bé trưởng thành hoặc người yêu tã lótdanh từOne who engages in ABDL practices; an adult baby or diaper lover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ABDLerDạng gốc (base form)
  2. ABDLersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , . 8' ' , ? ? .

AI