Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ABC store
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ˌ
b
i
ˌ
s
i
ˈ
s
t
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng rượu
danh từ
Synonym of liquor store.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ABC store
Dạng gốc
(base form)
ABC store
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ABC
liquor store
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
licorería
Cửa hàng rượu
AI
1
Cửa hàng rượu
1
Cửa hàng rượu
1
Cửa hàng rượu