Dịch

ABC store

danh từ (noun)
US/ˈeɪˌbiˌsi ˈstɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng rượudanh từSynonym of liquor store.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ABC storeDạng gốc (base form)
  2. ABC storesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI