Dịch

AARP

danh từ riêng (proper noun)
UK/eɪ eɪ ɑː ˈpiː/US/eɪ eɪ ɑɹ ˈpi/

Nghĩa chính

  1. Nhóm vận động của Mỹ tập trung vào các vấn đề ảnh hưởng đến người cao tuổidanh từ riêngAn American advocacy group focused on issues affecting the elderly.

Ví dụ

  • , , , , , .

AI