Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
A2
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Ann Arbor
danh từ riêng
Abbreviation of Ann Arbor.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
A2/c
danh từ
danh từ
Phi công hạng hai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
A2
A2
S
Assist-2-Sell, một tổ chức nhượng quyền bất động sản tại Hoa Kỳ
danh từ
AI
1
Viết tắt của Ann Arbor
1
Viết tắt của Ann Arbor
1
Viết tắt của Ann Arbor