Dịch

A2/c

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phi công hạng haidanh từairman second class

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A2/cDạng gốc (base form)
  2. A2/CsSố nhiều (plural)
  3. A2/csSố nhiều (plural)

AI