6-gon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hexagon: Một đa giác có sáu cạnh và sáu gócdanh từSynonym of hexagon: A polygon with six sides and six angles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 6-gonDạng gốc (base form)
- 6-gonsSố nhiều (plural)