Dịch

46-gon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tetracontakaihexagon: Một đa giác có bốn mươi sáu cạnh và bốn mươi sáu gócdanh từSynonym of tetracontakaihexagon: A polygon with forty six sides and forty six angles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 46-gonDạng gốc (base form)
  2. 46-gonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI