46-gon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tetracontakaihexagon: Một đa giác có bốn mươi sáu cạnh và bốn mươi sáu gócdanh từSynonym of tetracontakaihexagon: A polygon with forty six sides and forty six angles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 46-gonDạng gốc (base form)
- 46-gonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa