Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
3OT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của third overtime period
danh từ
Abbreviation of third overtime period.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
3OT
Dạng gốc
(base form)
3OT
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
OT
AI
1
Viết tắt của third overtime period
1
Viết tắt của third overtime period
1
Viết tắt của third overtime period