Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
2e
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của twice-exceptional
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of twice-exceptional.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
CO₂e
danh từ
danh từ
Viết tắt của carbon dioxide-equivalent
E2E
tính từ
tính từ
Viết tắt của end-to-end
B2E
tính từ
tính từ
Viết tắt của business-to-employee
P2E
tính từ
tính từ
Viết tắt của play-to-earn
AI
1
Viết tắt của twice-exceptional
1
Viết tắt của twice-exceptional
1
Viết tắt của twice-exceptional