Dịch

2L

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Năm thứ hai trường luậtdanh từThe second year of law school.
  2. Là sinh viên luật năm thứ hai trường luậtdanh từA law student in the second year of law school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 2LDạng gốc (base form)
  2. 2LsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

2 Ldanh từĐồng nghĩa với 2L
F2Ldanh từHai lớp đầu tiên
V2Ldanh từ, tính từViết tắt của vehicle-to-load

AI