Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
2 L
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với 2L
danh từ
Synonym of 2L.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
2 L
Dạng gốc
(base form)
2 L
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
2L
danh từ
danh từ
Năm thứ hai trường luật
F2L
danh từ
danh từ
Hai lớp đầu tiên
V2L
danh từ, tính từ
danh từ, tính từ
Viết tắt của vehicle-to-load
AI
1
Đồng nghĩa với 2L
1
Đồng nghĩa với 2L
1
Đồng nghĩa với 2L