Dịch

2 L

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 2Ldanh từSynonym of 2L.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 2 LDạng gốc (base form)
  2. 2 LsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

2Ldanh từNăm thứ hai trường luật
F2Ldanh từHai lớp đầu tiên
V2Ldanh từ, tính từViết tắt của vehicle-to-load

AI