Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
1L
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của one L
danh từ
Abbreviation of one L.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
1L
Dạng gốc
(base form)
1L
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
E1L
danh từ
danh từ
Viết tắt của English as a first language
AI
1
Viết tắt của one L
1
Viết tắt của one L
1
Viết tắt của one L