1A
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của First Amendmentdanh từ riêngAbbreviation of First Amendment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O-1Adanh từ | danh từ | Thị thực được cấp cho người lao động nước ngoài tạm thời có khả năng đặc biệt về khoa học, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao |
| P-1Adanh từ | danh từ | Thị thực được cấp cho người nước ngoài là vận động viên được quốc tế công nhận |
| CPT1Adanh từ | danh từ | Viết tắt của CPT1A gene |
| A1A-A1Adanh từ | danh từ | Bố trí bánh xe dùng cho đầu máy diesel và đầu máy điện với hai giá chuyển hướng/xe tải ba trục, hai trục ngoài của mỗi giá chuyển hướng được dẫn điện và trục giữa không được cấp điện |