Dịch

O-1A

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị thực được cấp cho người lao động nước ngoài tạm thời có khả năng đặc biệt về khoa học, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thaodanh từA visa granted to temporary alien workers with exceptional abilities in science, education, business or athletics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. O-1ADạng gốc (base form)
  2. O-1AsSố nhiều (plural)

AI