16th
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của sixteenthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of sixteenth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 16th notedanh từ | danh từ | Viết tắt của sixteenth note |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 16th notedanh từ | danh từ | Viết tắt của sixteenth note |