Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
16th note
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của sixteenth note
danh từ
Abbreviation of sixteenth note.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
16th note
Dạng gốc
(base form)
16th note
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
tamborim
lends
a
very
slightly
uneven
and
highly
distinctive
16
th
note
groove
to
samba
music
.
AI
1
Viết tắt của sixteenth note
1
Viết tắt của sixteenth note
1
Viết tắt của sixteenth note