Dịch

121

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một đối mộttính từkhông so sánh (not comparable)One-to-one.

Cụm từ (phrase)

Strain 121danh từ riêngGeogemma barossii, một vi khuẩn cổ, một trong những loài ưa nhiệt dẻo dai nhất được biết đến
121 George Streetdanh từ riêngĐịa chỉ trụ sở chính tại Edinburgh của Giáo hội Scotland

Ngôn ngữ khác

AI