10th
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tenthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of tenth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 10th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Tenth Circuit |
| 10th of Ramadandanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở tỉnh Sharqia, Ai Cập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha