Dịch

10.º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày 10; viết tắt của décimotính từ10th; abbreviation of décimo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 10.ºDạng gốc (base form)
  2. 10.ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 10.ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 10.ªGiống cái (feminine)

AI