Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1 Samuel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cuốn sách thứ chín của Cựu Ước của Kinh Thánh và của Tanakh
danh từ riêng
The ninth book of the Old Testament of the Bible, and of the Tanakh.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
1 Kings
1 Sam.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
2 Samuel
AI
1
Cuốn sách thứ chín của Cựu Ước của Kinh Thánh và của Tanakh
1
Cuốn sách thứ chín của Cựu Ước của Kinh Thánh và của Tanakh
1
Cuốn sách thứ chín của Cựu Ước của Kinh Thánh và của Tanakh