Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1 Kings
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cuốn sách thứ mười một của Kinh Thánh Cựu Ước và Tanakh
danh từ riêng
The eleventh book of the Old Testament of Bible, and of the Tanakh.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
1 Kgs
1 Samuel
3 Kings
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Kings
2 Kings
AI
1
Cuốn sách thứ mười một của Kinh Thánh Cựu Ước và Tanakh
1
Cuốn sách thứ mười một của Kinh Thánh Cựu Ước và Tanakh
1
Cuốn sách thứ mười một của Kinh Thánh Cựu Ước và Tanakh