Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-steride
hậu tố
/
s
t
ə
.ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các chất ức chế men testosterone reductase
hậu tố
Used to form names of testosterone reductase inhibitors.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các chất ức chế men testosterone reductase
1
Dùng để tạo thành tên của các chất ức chế men testosterone reductase
1
Dùng để tạo thành tên của các chất ức chế men testosterone reductase