Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-plasia
hậu tố
Nghĩa chính
1
Tăng trưởng hoặc hình thành
hậu tố
Growth or formation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-plastic
plasm
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
-plasia
từ tiếng Hy Lạp cổ
πλάσις
plásis
“molding, formation”
AI
1
Tăng trưởng hoặc hình thành
1
Tăng trưởng hoặc hình thành
1
Tăng trưởng hoặc hình thành