Dịch

-odontia

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Chi nhánh nha khoahậu tốbranch of dentistry
  2. Tình trạng của rănghậu tốcondition of the teeth

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὀδούςodoús“tooth”

AI