Dịch

-morphy

hậu tố
UK/ˈmɔːfi/

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng hoặc hình thànhhậu tốShaped or formed.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổμορφήmorphḗ“shape”

AI