Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-morelin
hậu tố
UK
/
m
əʊ
ˈɹɛ
l
.
ɪ
n
/
US
/
m
oʊ
ˈɹɛ
l
.
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các peptide kích thích tiết hormone tăng trưởng
hậu tố
Used to form names of growth hormone release–stimulating peptides.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-tirelin
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các peptide kích thích tiết hormone tăng trưởng
1
Dùng để tạo thành tên của các peptide kích thích tiết hormone tăng trưởng
1
Dùng để tạo thành tên của các peptide kích thích tiết hormone tăng trưởng