-mance
hậu tố
Nghĩa chính
- Thực hiện một hình thức bói toán cụ thểhậu tốto carry out a specified form of divination
- Hậu tố gắn liền với danh từ hoặc tên nhân vật để tạo từ cho một tình tiết phụ hoặc cơ chế lãng mạn trong trò chơihậu tốA suffix attached to a noun or character's name to create a word for an in-game romance subplot or mechanic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -mancerhậu tố | hậu tố | Người thực hành một loại bói toán cụ thể |