-ice
hậu tố
Nghĩa chính
- Hình thành danh từ trừu tượnghậu tốForms abstract nouns.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| re-iceđộng từ | động từ | Cung cấp đá một lần nữa |
| off-icetính từ | tính từ | Không diễn ra trên băng |
| anti-icetính từ | tính từ | Loại bỏ băng hoặc ngăn chặn nó tích tụ |
| sailing-icedanh từ | danh từ | Khối băng lỏng lẻo trên bề mặt đại dương; đóng gói băng qua đó một con tàu có thể đi qua |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anglo-Norman-ice
- mượn từ tiếng Pháp cổ-ice
- từ tiếng Latinh-īcius“adjective suffix”