Dịch

-gonium

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc sinh sản của một số sinh vậthậu tốA reproductive structure of some organisms
  2. Liên quan đến cấu trúc như vậyhậu tốRelating to such a structure
  3. Tế bào chưa trưởng thành sẽ phát triển thành tế bào sinh sảnhậu tốAn immature cell that will develop into a reproductive one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -goniumDạng gốc (base form)
  2. -gonia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγονήgonḗ“engendering”

AI