Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-genin
hậu tố
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành từ cho dư lượng aglycone (không phải sacarit) của glycoside steroid
hậu tố
Used to form words for the aglycone (non-saccharide) residues of steroidal glycosides.
Nguồn gốc
(etymology)
-gen
+
-in
AI
1
Dùng để tạo thành từ cho dư lượng aglycone (không phải sacarit) của glycoside steroid
1
Dùng để tạo thành từ cho dư lượng aglycone (không phải sacarit) của glycoside steroid
1
Dùng để tạo thành từ cho dư lượng aglycone (không phải sacarit) của glycoside steroid