Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-fibrate
hậu tố
/
f
aɪ
.
b
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất clofibrate được sử dụng làm chất chủ vận alpha thụ thể kích hoạt tăng sinh peroxisome
hậu tố
Used to form names of clofibrate derivatives used as peroxisome proliferator-activated receptor alpha agonists.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất clofibrate được sử dụng làm chất chủ vận alpha thụ thể kích hoạt tăng sinh peroxisome
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất clofibrate được sử dụng làm chất chủ vận alpha thụ thể kích hoạt tăng sinh peroxisome
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất clofibrate được sử dụng làm chất chủ vận alpha thụ thể kích hoạt tăng sinh peroxisome