Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-eridine
hậu tố
UK
/ˈɛ.ɹ
ɪ
.
d
iː
n
/
US
/ˈɛɹ.
ɪ
ˌ
d
i
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất pethidine dùng làm thuốc giảm đau
hậu tố
Used to form names of pethidine derivatives used as analgesics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-ethidine
AI
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất pethidine dùng làm thuốc giảm đau
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất pethidine dùng làm thuốc giảm đau
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất pethidine dùng làm thuốc giảm đau