Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-drine
hậu tố
UK
/
d
ɹ
iː
n
/
US
/ˌ
d
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các chất đồng cảm
hậu tố
Used to form names of sympathomimetics.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các chất đồng cảm
1
Dùng để tạo thành tên của các chất đồng cảm
1
Dùng để tạo thành tên của các chất đồng cảm