Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-dermatous
hậu tố
Nghĩa chính
1
Có một loại da cụ thể
hậu tố
having a specified type skin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-derma
-derm
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
δέρμα
dérma
“skin”
AI
1
Có một loại da cụ thể
1
Có một loại da cụ thể
1
Có một loại da cụ thể