Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-crasy
hậu tố
UK
/-
k
ɹ
ə
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tính khí, khuôn mẫu cấu thành
hậu tố
temperament, constituent pattern.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κρᾶσις
krâsis
“mixing, tempering”
từ tiếng Latinh
-crāsia
từ tiếng Pháp cổ
-crasie
AI
1
Tính khí
1
Tính khí
1
Tính khí