Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-arol
hậu tố
UK
/
ə
.ɹ
ɒ
l
/
US
/
ə
ˌɹɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất dicoumarol dùng làm thuốc chống đông máu
hậu tố
Used to form names of dicoumarol derivatives used as anticoagulants.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất dicoumarol dùng làm thuốc chống đông máu
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất dicoumarol dùng làm thuốc chống đông máu
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất dicoumarol dùng làm thuốc chống đông máu