'tweenbrain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với diencephalondanh từSynonym of diencephalon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 'tweenbrainDạng gốc (base form)
- 'tweenbrainsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , varolii, , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa