Dịch

'tis

từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của it + istừ viết tắtContraction of it + is.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

'tis the seasoncụm từCho biết đây là thời điểm trong năm quanh Giáng sinh và những điều liên quan đến khoảng thời gian đó đang xảy ra hoặc có khả năng xảy ra

Ví dụ

  • , ' .
  • ' , .
  • ' .

AI