Dịch

ü

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Phiên âm từ điển cho nguyên âm GOOSEký hiệuA dictionary transcription for the GOOSE vowel

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Ü-TsangMột trong ba vùng truyền thống của Tây Tạng có diện tích đất tương ứng với hầu hết Khu tự trị Tây Tạng
Ch'ü-fouĐồng nghĩa với Qufu: Thành phố cấp huyện Tế Ninh, Sơn Đông, Trung Quốc

AI