éclat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính rực rỡ; tính nổi bật; danh tiếng, tiếng tămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brilliant or successful effect; brilliance of success or effort; splendor; brilliant show; striking effect; glory; renown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- éclatDạng gốc (base form)
- éclatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . Gerckens's , .
- " , ," .