Dịch

éclat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính rực rỡ; tính nổi bật; danh tiếng, tiếng tămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brilliant or successful effect; brilliance of success or effort; splendor; brilliant show; striking effect; glory; renown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. éclatDạng gốc (base form)
  2. éclatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápéclat

Cùng gốc (doublet)slateslat

Ví dụ

  • , . . Gerckens's , .
  • " , ," .

AI