Dịch

è

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Tìm thấy trong các từ mượn từ các ngôn ngữ khácký hiệuFound in words borrowed from other languages.
  2. Được sử dụng một cách thơ mộng thay vì e để biểu thị rằng nó được phát âm, trái ngược với tắt tiếngký hiệuUsed poetically instead of e in order to indicate that it is pronounced, as opposed to mute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. èDạng gốc (base form)
  2. èsSố nhiều (plural)
  3. è's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

-èdhậu tốĐã

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI