è
ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Tìm thấy trong các từ mượn từ các ngôn ngữ khácký hiệuFound in words borrowed from other languages.
- Được sử dụng một cách thơ mộng thay vì e để biểu thị rằng nó được phát âm, trái ngược với tắt tiếngký hiệuUsed poetically instead of e in order to indicate that it is pronounced, as opposed to mute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- èDạng gốc (base form)
- èsSố nhiều (plural)
- è's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -èdhậu tố | hậu tố | Đã |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)