Dịch

邰

Tái

Nghĩa chính

  1. Họ Taisurname Tai
  2. Nước Thainame of a feudal state

Chữ và bộ thủ (character, radical)

邰
tái
Bộ: 邑 · ấp (vùng đất, làng)7 nét
surname; state in modern Shanxi

AI