跑出去
Hán-Việt: xuất khứ
pǎo chū qu
Nghĩa chính
- Chạy ra ngoài
Chữ và bộ thủ (character, radical)
跑
pǎo
Bộ: 足 · túc (chân, đủ)12 nét
run, flee, leave in hurry出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, departNgôn ngữ khác
Tiếng Anh