Dịch

走出去

Hán-Việt: tẩu xuất khứ
zǒu chū qu

Nghĩa chính

  1. Bước ra ngoài, đi ra

Chữ và bộ thủ (character, radical)

走
zǒutẩu
Bộ: 走 · tẩu (chạy)7 nét
walk, go on foot; run; leave; Kangxi radical 156
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, depart

AI